Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拆账拆賬

chāi zhàng

拆账 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拆账 trong tiếng Việt

làm việc trong một doanh nghiệp để chia sẻ lợi nhuận

Tra từ liên quan