Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拆线拆線

chāi xiàn

拆线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拆线 trong tiếng Việt

tháo chỉ khâu (vết thương)

Tra từ liên quan