Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拆封

chāi fēng

拆封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拆封 trong tiếng Việt

mở (thứ gì đó được niêm phong)

Tra từ liên quan