Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拆散

chāi sàn

拆散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拆散 trong tiếng Việt

chia rẽ (hôn nhân, gia đình, v.v.)

Tra từ liên quan