Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拆家

chāi jiā

拆家 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 拆家 trong tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) kẻ buôn ma túy cấp thấp
  2. (tiếng lóng) (vật nuôi) phá phách nhà cửa (vứt rác, cắn phá đồ đạc v.v.)
Tra từ liên quan