拆开拆開 chāi kāi 拆开 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拆开 trong tiếng Việt tháo dỡ; tháo rời; mở ra (thứ gì được niêm phong); tháo chỉ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan