Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拆东补西拆東補西

chāi dōng bǔ xī

拆东补西 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拆东补西 trong tiếng Việt

nghĩa đen: kéo đổ tường đông để sửa tường tây (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp tạm thời; vay chỗ này đắp chỗ kia

Tra từ liên quan