Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拆用

chāi yòng

拆用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拆用 trong tiếng Việt

  1. tháo ra dùng lại
  2. tận dụng linh kiện
Tra từ liên quan