拆除 chāi chú 拆除 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拆除 trong tiếng Việt phá dỡ; phá hủy; tháo dỡ; gỡ bỏ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan