拆除
phá dỡ; phá hủy; tháo dỡ; gỡ bỏ
phá dỡ; phá hủy; tháo dỡ; gỡ bỏ
拆除 thường mang nghĩa “phá dỡ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 拆除, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phá hủy; dỡ bỏ
›拆开chāi kāitháo dỡ; tháo rời; mở ra (thứ gì được niêm phong); tháo chỉ
›拆迁chāi qiānphá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
›拆解chāi jiětháo rời
›拆台chāi tái(sân khấu) dỡ sân khấu; (nghĩa bóng) phá hoại kế hoạch của ai đó; làm ai đó mất mặt
›拆线chāi xiàntháo chỉ khâu (vết thương)
›拆用chāi yòngtháo ra dùng lại; tận dụng linh kiện
›拆洗chāi xǐtháo ra giặt (ví dụ: quần áo lót bông)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.