Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拆机拆機

chāi jī

拆机 là gì?

拆机 [chāi jī] có nghĩa là tháo dỡ máy móc; ngừng dịch vụ điện thoại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拆机 trong tiếng Việt

  1. tháo dỡ máy móc
  2. ngừng dịch vụ điện thoại

Cách đọc và ghi nhớ 拆机

拆机 được đọc là chāi jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tháo dỡ máy móc; ngừng dịch vụ điện thoại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan