清拆户
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
清拆户
phá dỡ nhà; phá hủy nhà (để làm dự án xây dựng mới)
Giản thể清拆户
Phồn thể清拆戶
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng