清拆户清拆戶 qīng chāi hù 清拆户 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清拆户 trong tiếng Việt phá dỡ nhà; phá hủy nhà (để làm dự án xây dựng mới) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan