Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分拆

fèn chāi

分拆 là gì?

分拆 [fèn chāi] có nghĩa là tách ra; tách biệt; một cuộc chia tách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分拆 trong tiếng Việt

  1. tách ra
  2. tách biệt
  3. một cuộc chia tách

Cách đọc và ghi nhớ 分拆

分拆 được đọc là fèn chāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tách ra; tách biệt; một cuộc chia tách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan