Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人艰不拆人艱不拆

rén jiān bù chāi

人艰不拆 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 人艰不拆 trong tiếng Việt

cuộc sống đã đủ khó khăn rồi; đừng làm tan vỡ ảo tưởng của tôi (tiếng lóng Internet)

Tra từ liên quan