Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “宫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
gōng

cung điện; đền thờ; thiến (như một hình phạt thân thể); nốt đầu tiên trong ngũ cung

Từ vựng
宫主
gōng zhǔ

hoàng hậu; phu nhân

Cụm từ
宫人
gōng rén

phi tần hoặc cung nữ; thư ký hoàng gia (xưa)

Cụm từ
宫位
gōng wèi

cung (chiêm tinh)

Cụm từ
宫刑
gōng xíng

thiến (hình phạt cổ)

Cụm từ
宫城
Gōng chéng

tỉnh Miyagi ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

Cụm từ
宫女
gōng nǚ

thị nữ trong cung; LT:個|个[ge4],名[ming2],位[wei4]

Cụm từ
宫崎
Gōng qí

Miyazaki (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
宫廷
gōng tíng

triều đình (của vua hoặc hoàng đế)

Cụm từ
宫掖
gōng yè

cung thất

Cụm từ
宫本
Gōng běn

Miyamoto (họ Nhật Bản)

Cụm từ
宫殿
gōng diàn

cung điện; LT:座[zuo4]

Cụm từ
宫缩
gōng suō

cơn co thắt tử cung (khi sinh nở)

Cụm từ
宫观
gōng guàn

đền đạo giáo

Cụm từ
宫调
gōng diào

cung điệu trong nhạc cổ đại Trung Quốc

Cụm từ
宫阙
gōng què

cung điện

Cụm từ
宫颈
gōng jǐng

cổ tử cung

Cụm từ
宫城县
Gōng chéng xiàn

tỉnh Miyagi ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

Cụm từ
宫崎县
Gōng qí xiàn

tỉnh Miyazaki ở phía đông Kyūshū 九州, Nhật Bản

Cụm từ
宫崎骏
Gōng qí Jùn

Miyazaki Hayao (1941-), đạo diễn người Nhật

Cụm từ
宫颈管
gōng jǐng guǎn

(giải phẫu) ống cổ tử cung

Cụm từ
宫保鸡丁
gōng bǎo jī dīng

gà Kung Pao; món gà xào cay

Cụm từ
宫崎吾朗
Gōng qí Wú lǎng

Miyazaki Gorō (1967-), đạo diễn phim người Nhật

Cụm từ
宫泽喜一
Gōng zé Xǐ yī

Kiichi Miyazawa (1919-2007), cựu thủ tướng Nhật Bản

Cụm từ