宫崎宮崎 Gōng qí 宫崎 là gì? Danh từ riêngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宫崎 trong tiếng Việt Miyazaki (họ và địa danh Nhật Bản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan