白宫
Nhà Trắng
Nhà Trắng
白宫 thường mang nghĩa “Nhà Trắng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 白宫, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
B&Q (nhà bán lẻ DIY và cải thiện nhà cửa)
›白子bái zǐquân cờ vây trắng; ấu trùng ong; bạch tạng
›白嫩bái nèn(da của ai đó, v.v.) trắng; mịn màng
›白尾梢虹雉bái wěi shāo hóng zhì(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi cầu vồng đuôi trắng (Lophophorus sclateri)
›白尾海雕bái wěi hǎi diāo(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng đuôi trắng (Haliaeetus albicilla)
›白奴bái núnô lệ cổ cồn trắng (nhân viên văn phòng bị làm việc quá sức và bóc lột)
›白尾蓝仙鹟bái wěi lán xiān wēng(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đuôi trắng (Cyornis concretus)
›白尾蓝地鸲bái wěi lán dì qú(loài chim ở Trung Quốc) chim đá đuôi trắng (Myiomela leucura)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.