宫人宮人 gōng rén 宫人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宫人 trong tiếng Việt phi tần hoặc cung nữ; thư ký hoàng gia (xưa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan