蟾宫折桂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蟾宫折桂
nghĩa đen hái cành quế từ Cung Trăng (tức mặt trăng); nghĩa bóng thi đỗ kỳ thi đình
Giản thể蟾宫折桂
Phồn thể蟾宮折桂
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng