Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正宫娘娘正宮娘娘

zhèng gōng niáng niáng

正宫娘娘 là gì?

正宫娘娘 [zhèng gōng niáng niáng] có nghĩa là hoàng hậu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正宫娘娘 trong tiếng Việt

hoàng hậu

Cách đọc và ghi nhớ 正宫娘娘

正宫娘娘 được đọc là zhèng gōng niáng niáng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoàng hậu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan