Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宫观宮觀

gōng guàn

宫观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宫观 trong tiếng Việt

đền đạo giáo

Tra từ liên quan