Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宫内节育器宮內節育器

gōng nèi jié yù qì

宫内节育器 là gì?

宫内节育器 [gōng nèi jié yù qì] có nghĩa là dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宫内节育器 trong tiếng Việt

dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)

Cách đọc và ghi nhớ 宫内节育器

宫内节育器 được đọc là gōng nèi jié yù qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan