宫保鸡丁宮保雞丁 gōng bǎo jī dīng 宫保鸡丁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宫保鸡丁 trong tiếng Việt gà Kung Pao; món gà xào cay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan