Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宫缩宮縮

gōng suō

宫缩 là gì?

宫缩 [gōng suō] có nghĩa là cơn co thắt tử cung (khi sinh nở).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宫缩 trong tiếng Việt

cơn co thắt tử cung (khi sinh nở)

Cách đọc và ghi nhớ 宫缩

宫缩 được đọc là gōng suō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơn co thắt tử cung (khi sinh nở)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan