Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “塑”

Tìm thấy 31 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

塑: nặn (một hình) bằng đất sét

Từ vựng
塑钢sù gāng

塑钢: nhựa acetal; Delrin; nhựa polyvinyl clorua không hóa dẻo (uPVC hay PVC cứng)

Cụm từ
塑造sù zào

塑造: tạo mẫu; đúc khuôn; (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...); (nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)

Cụm từ
塑身sù shēn

塑身: điêu khắc cơ thể (giảm cân và tập luyện)

Cụm từ
塑胶车sù jiāo chē

塑胶车: xe scooter (Đài Loan)

Cụm từ
塑胶跑道sù jiāo pǎo dào

塑胶跑道: đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan

Cụm từ
塑胶袋sù jiāo dài

塑胶袋: túi nhựa (Đài Loan)

Cụm từ
塑胶爆炸物sù jiāo bào zhà wù

塑胶爆炸物: thuốc nổ dẻo

Cụm từ
塑胶炸药sù jiāo zhà yào

塑胶炸药: thuốc nổ dẻo

Cụm từ
塑胶sù jiāo

塑胶: nhựa tổng hợp; keo nhựa; (Đài Loan) nhựa

Cụm từ
塑膜sù mó

塑膜: màng nhựa (viết tắt của 塑料薄膜[su4 liao4 bo2 mo2])

Viết tắt
塑料袋sù liào dài

塑料袋: túi nhựa

Cụm từ
塑料王sù liào wáng

塑料王: "siêu nhựa" (thuật ngữ dùng để chỉ Teflon)

Cụm từ
塑料普通话sù liào pǔ tōng huà

塑料普通话: (khẩu ngữ) tiếng Phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng

Khẩu ngữ
塑料sù liào

塑料: nhựa; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
塑性sù xìng

塑性: tính dẻo

Cụm từ
塑封sù fēng

塑封: ép plastic; được ép plastic; lớp ép plastic

Cụm từ
塑化剂sù huà jì

塑化剂: chất hóa dẻo

Cụm từ
塑像sù xiàng

塑像: tượng (đúc hoặc nặn)

Cụm từ
面塑miàn sù

面塑: (tượng) làm từ bột; nặn bột

Cụm từ
雕塑diāo sù

雕塑: bức tượng; tượng Phật; tác phẩm điêu khắc; điêu khắc

Cụm từ
重塑chóng sù

重塑: tái tạo (một đối tượng nghệ thuật); tu sửa, cải tổ

Cụm từ
过塑guò sù

过塑: (văn phòng phẩm) ép plastic

Cụm từ
注塑zhù sù

注塑: ép phun

Cụm từ
泥塑ní sù

泥塑: nặn đất sét; tượng hoặc mô hình đất sét

Cụm từ
泡沫塑料pào mò sù liào

泡沫塑料: xốp (styrofoam)

Cụm từ
毛塑像Máo sù xiàng

毛塑像: tượng Chủ tịch Mao Trạch Đông (1893-1976) 毛澤東|毛泽东[Mao2 Ze2 dong1]

Cụm từ
彩塑cǎi sù

彩塑: tượng đất sét sơn màu

Cụm từ
增塑剂zēng sù jì

增塑剂: chất hóa dẻo

Cụm từ
可塑性kě sù xìng

可塑性: tính dẻo

Cụm từ
动态雕塑dòng tài diāo sù

动态雕塑: (mỹ thuật) một tác phẩm điêu khắc động

Cụm từ