Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塑造

sù zào

塑造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塑造 trong tiếng Việt

tạo mẫu; đúc khuôn; (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...); (nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)

Tra từ liên quan