Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩塑

cǎi sù

彩塑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩塑 trong tiếng Việt

tượng đất sét sơn màu

Tra từ liên quan