Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可塑性

kě sù xìng

可塑性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可塑性 trong tiếng Việt

tính dẻo

Tra từ liên quan