动态雕塑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
动态雕塑
(mỹ thuật) một tác phẩm điêu khắc động
Giản thể动态雕塑
Phồn thể動態雕塑
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng