Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

塑 là gì?

[sù] có nghĩa là nặn (một hình) bằng đất sét.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塑 trong tiếng Việt

nặn (một hình) bằng đất sét

Cách đọc và ghi nhớ 塑

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nặn (một hình) bằng đất sét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan