重塑 chóng sù 重塑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重塑 trong tiếng Việt tái tạo (một đối tượng nghệ thuật); tu sửa, cải tổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan