Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重塑

chóng sù

重塑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重塑 trong tiếng Việt

tái tạo (một đối tượng nghệ thuật); tu sửa, cải tổ

Tra từ liên quan