Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塑化剂塑化劑

sù huà jì

塑化剂 là gì?

塑化剂 [sù huà jì] có nghĩa là chất hóa dẻo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塑化剂 trong tiếng Việt

chất hóa dẻo

Cách đọc và ghi nhớ 塑化剂

塑化剂 được đọc là sù huà jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất hóa dẻo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan