塑化剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
塑化剂
chất hóa dẻo
Giản thể塑化剂
Phồn thể塑化劑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng