塑化剂 là gì?
塑化剂 [sù huà jì] có nghĩa là chất hóa dẻo.
Nghĩa của từ 塑化剂 trong tiếng Việt
chất hóa dẻo
Cách đọc và ghi nhớ 塑化剂
塑化剂 được đọc là sù huà jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất hóa dẻo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .