Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卵”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
luǎn

trứng; noãn; trứng động vật; (khẩu ngữ) tinh hoàn; (cũ) dương vật; (câu chửi) chết tiệt

Khẩu ngữ
卵圆
luǎn yuán

hình bầu dục; hình ê-líp

Cụm từ
卵子
luǎn zi

trứng; tế bào trứng

Cụm từ
卵巢
luǎn cháo

buồng trứng

Cụm từ
卵形
luǎn xíng

hình bầu dục; hình trứng (lá trong thực vật học)

Cụm từ
卵模
luǎn mó

ootype (nơi hình thành trứng trong sinh học sán lá)

Cụm từ
卵泡
luǎn pāo

nang trứng; cách phát âm ở Đài Loan: [luan3 pao4]

Cụm từ
卵石
luǎn shí

đá cuội; sỏi; viên sỏi

Cụm từ
卵裂
luǎn liè

sự phân cắt trứng đã thụ tinh thành các tế bào

Cụm từ
卵鞘
luǎn qiào

(động vật học không xương sống) nang trứng

Cụm từ
卵黄
luǎn huáng

lòng đỏ trứng

Cụm từ
卵圆形
luǎn yuán xíng

hình bầu dục; dạng ê-líp

Cụm từ
卵圆窗
luǎn yuán chuāng

cửa sổ bầu dục giữa tai giữa và tai trong

Cụm từ
卵巢窝
luǎn cháo wō

buồng trứng

Cụm từ
卵用鸡
luǎn yòng jī

gà đẻ

Cụm từ
卵磷脂
luǎn lín zhī

lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)

Cụm từ
卵精巢
luǎn jīng cháo

buồng trứng và tinh hoàn

Cụm từ
卵黄囊
luǎn huáng náng

túi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi phát triển nhau thai)

Cụm từ
卵黄管
luǎn huáng guǎn

ống noãn hoàng

Cụm từ
卵黄腺
luǎn huáng xiàn

tuyến noãn hoàng; vitellaria (trong sinh học)

Cụm từ
卵母细胞
luǎn mǔ xì bāo

(biology) tế bào trứng; noãn bào

Cụm từ
产卵
chǎn luǎn

đẻ trứng

Cụm từ
同卵
tóng luǎn

(sinh đôi) giống hệt; đồng hợp tử

Cụm từ
孵卵
fū luǎn

ấp trứng; ấp

Cụm từ