卵黄 là gì?
卵黄 [luǎn huáng] có nghĩa là lòng đỏ trứng.
Nghĩa của từ 卵黄 trong tiếng Việt
lòng đỏ trứng
Cách đọc và ghi nhớ 卵黄
卵黄 được đọc là luǎn huáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lòng đỏ trứng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .