Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

luǎn

卵 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 卵 trong tiếng Việt

  1. trứng
  2. noãn
  3. trứng động vật
  4. (khẩu ngữ) tinh hoàn
  5. (cũ) dương vật
  6. (câu chửi) chết tiệt
Tra từ liên quan