卵 luǎn 卵 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 卵 trong tiếng Việt trứngnoãntrứng động vật(khẩu ngữ) tinh hoàn(cũ) dương vật(câu chửi) chết tiệt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan