卵裂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卵裂
sự phân cắt trứng đã thụ tinh thành các tế bào
Giản thể卵裂
Phồn thể卵裂
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng