Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卵裂

luǎn liè

卵裂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卵裂 trong tiếng Việt

sự phân cắt trứng đã thụ tinh thành các tế bào

Tra từ liên quan