卵母细胞卵母細胞 luǎn mǔ xì bāo 卵母细胞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卵母细胞 trong tiếng Việt (biology) tế bào trứng; noãn bào 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan