Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同卵

tóng luǎn

同卵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同卵 trong tiếng Việt

(sinh đôi) giống hệt; đồng hợp tử

Tra từ liên quan