Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卵黄囊卵黃囊

luǎn huáng náng

卵黄囊 là gì?

卵黄囊 [luǎn huáng náng] có nghĩa là túi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi phát triển nhau thai).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卵黄囊 trong tiếng Việt

túi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi phát triển nhau thai)

Cách đọc và ghi nhớ 卵黄囊

卵黄囊 được đọc là luǎn huáng náng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “túi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi phát triển nhau thai)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan