Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卵巢

luǎn cháo

卵巢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卵巢 trong tiếng Việt

buồng trứng

Tra từ liên quan