Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事危累卵

shì wēi lěi luǎn

事危累卵 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事危累卵 trong tiếng Việt

nghĩa đen: sự việc trở thành một chồng trứng (thành ngữ); nghĩa bóng: đang ở thời điểm nguy cấp

Tra từ liên quan