卵鞘 là gì?
卵鞘 [luǎn qiào] có nghĩa là (động vật học không xương sống) nang trứng.
Nghĩa của từ 卵鞘 trong tiếng Việt
(động vật học không xương sống) nang trứng
Cách đọc và ghi nhớ 卵鞘
卵鞘 được đọc là luǎn qiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(động vật học không xương sống) nang trứng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .