输卵管輸卵管 shū luǎn guǎn 输卵管 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 输卵管 trong tiếng Việt ống dẫn trứng; ống Fallop 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan