Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卵泡

luǎn pāo

卵泡 là gì?

卵泡 [luǎn pāo] có nghĩa là nang trứng; cách phát âm ở Đài Loan: [luan3 pao4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卵泡 trong tiếng Việt

  1. nang trứng
  2. cách phát âm ở Đài Loan: [luan3 pao4]

Cách đọc và ghi nhớ 卵泡

卵泡 được đọc là luǎn pāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nang trứng; cách phát âm ở Đài Loan: [luan3 pao4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan