Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卵精巢

luǎn jīng cháo

卵精巢 là gì?

卵精巢 [luǎn jīng cháo] có nghĩa là buồng trứng và tinh hoàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卵精巢 trong tiếng Việt

buồng trứng và tinh hoàn

Cách đọc và ghi nhớ 卵精巢

卵精巢 được đọc là luǎn jīng cháo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buồng trứng và tinh hoàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan