Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排卵

pái luǎn

排卵 là gì?

排卵 [pái luǎn] có nghĩa là rụng trứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排卵 trong tiếng Việt

rụng trứng

Cách đọc và ghi nhớ 排卵

排卵 được đọc là pái luǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rụng trứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan