Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
河卵石

hé luǎn shí

河卵石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 河卵石 trong tiếng Việt

đá cuội

Tra từ liên quan