Kết quả tra từ “介”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
介: giới thiệu; nằm giữa; ở giữa; vỏ; áo giáp
介面: (Đài Loan) giao diện (máy tính)
介电常数: hằng số điện môi
介质访问控制层: tầng MAC
介质访问控制: Điều khiển truy cập môi trường; MAC
介质: môi trường; phương tiện
介词: giới từ
介蒂: biến thể của 芥蒂[jie4 di4]
介胄: áo giáp
介绍: giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.); lời giới thiệu
介壳: (động vật học) vỏ
介于两难: tiến thoái lưỡng nan (thành ngữ)
介于: ở giữa; trung gian; nằm giữa
介怀: để tâm; suy nghĩ nhiều; quan tâm đến
介意: để ý đến; phật ý; để tâm
介导: (sinh học) làm trung gian
介子推: xem 介之推[Jie4 Zhi1 tui1]
介子: meson; mêzôn (vật lý)
介入: can thiệp; tham gia vào
介值定理: định lý giá trị trung gian (toán)
介系词: giới từ
介休市: Jiexiu, thành phố cấp huyện ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
介休: Thành phố cấp huyện Giới Hưu, Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
介乎: nằm giữa
介之推: Giới Chi Thôi (thế kỷ 7 TCN), nhân vật truyền thuyết hy sinh quên mình của Tấn Văn Công 晉文公|晋文公[Jin4 Wen2 gong1], người được cho là nguồn gốc…
连续介质力学: cơ học môi trường liên tục; cơ học chất lỏng
转介: giới thiệu ai đó đến cơ quan (hoặc bệnh viện v.v.); giới thiệu
输送媒介: môi trường vận chuyển
资料介面: giao diện dữ liệu
评介: đánh giá (một cuốn sách)
蒋介石: Tưởng Giới Thạch (1887-1975), lãnh đạo quân sự, đứng đầu chính phủ Quốc dân đảng ở Trung Quốc 1928-1949 và chính phủ lưu vong tại Đài Loan…
自我介绍: tự giới thiệu; giới thiệu bản thân
耿介: ngay thẳng và xuất chúng
网路节点介面: giao diện nút mạng
简要介绍: giới thiệu ngắn gọn
简短介绍: giới thiệu ngắn gọn
简介: tóm tắt; giới thiệu ngắn gọn
节肢介体病毒: arbovirus
生物媒介: vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học
生平简介: phác thảo tiểu sử
煞有介事: làm ra vẻ nghiêm túc (thành ngữ); tỏ ra như đang rất nghiêm trọng
潜在媒介: vật trung gian tiềm năng
毫不介意: không bận tâm (chút nào); không quan tâm chút nào
新产品推介会: sự kiện ra mắt sản phẩm
数据介面: giao diện dữ liệu
推介会: hội thảo quảng bá; sự kiện quảng bá
推介: quảng bá; quảng cáo; giới thiệu và đề xuất
房产中介: môi giới bất động sản
房屋中介: đại lý nhà đất; đại lý bất động sản
应用程式介面: giao diện lập trình ứng dụng (API) (Đài Loan)
宣介: quảng bá; công khai
媒介: trung gian; phương tiện; vật chủ; môi trường; truyền thông
婚姻介绍所: trung tâm môi giới hôn nhân
婚介: mai mối; viết tắt của 婚姻介紹|婚姻介绍
图像用户介面: giao diện người dùng đồ họa; GUI
卡介苗: vắc-xin BCG; vắc-xin bacillus Calmette-Guérin
共同闸道介面: Giao diện Cổng Chung; CGI
光纤分散式资料介面: giao diện dữ liệu phân tán sợi quang; FDDI
仲介: người trung gian; đại lý; môi giới
中介资料: siêu dữ liệu