潜在媒介潛在媒介 qián zài méi jiè 潜在媒介 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 潜在媒介 trong tiếng Việt vật trung gian tiềm năng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan