Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜在媒介潛在媒介

qián zài méi jiè

潜在媒介 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜在媒介 trong tiếng Việt

vật trung gian tiềm năng

Tra từ liên quan