介电常数介電常數 jiè diàn cháng shù 介电常数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 介电常数 trong tiếng Việt hằng số điện môi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan