Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
介电常数介電常數

jiè diàn cháng shù

介电常数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 介电常数 trong tiếng Việt

hằng số điện môi

Tra từ liên quan