Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
介质访问控制介質訪問控制

jiè zhì fǎng wèn kòng zhì

介质访问控制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 介质访问控制 trong tiếng Việt

Điều khiển truy cập môi trường; MAC

Tra từ liên quan